Tới nội dung chính

公斤

公斤
gōngjīn
công cân

kilôgam; kg

HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6292
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    kilôgam; kg

    中重量单位,一千克等于一公斤zhòngliàng dānyuè, yī qiānkè děngyú yī gōngjīn

    • ?

      Quả táo này một cân bao nhiêu tiền?

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu