Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
/
公共卫生
公共卫生
công cộng vệ sinh
y tế công cộng; vệ sinh công cộng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
y tế công cộng; vệ sinh công cộng
- 。
Y tế công cộng rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ公共卫生
Phồn thể公共衛生
công cộng vệ sinh
y tế công cộng; vệ sinh công cộng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
y tế công cộng; vệ sinh công cộng
- 。
Y tế công cộng rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.