八八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI ÝHai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
带巾cân(khăn vải)BỘ冖mịch(che phủ)HỘI Ý卅táp(ba mươi, hình dây đai)HỘI ÝDây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
八八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI ÝHai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
带巾cân(khăn vải)BỘ冖mịch(che phủ)HỘI Ý卅táp(ba mươi, hình dây đai)HỘI ÝDây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.