- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI Ý
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
cháo bát bảo (cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.)
cháo bát bảo (cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.)
Tôi thích uống cháo bát bảo.
cháo bát bảo (cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.)
cháo bát bảo (cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.)
Tôi thích uống cháo bát bảo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.