免疫系统

免疫系统
miǎntǒng
miễn dịch hệ thống

hệ thống miễn dịch

1 nghĩa#27134
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống miễn dịch

    • Hệ thống miễn dịch rất quan trọng đối với sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.