克虏伯

克虏伯
khắc lỗ bá

Krupp (tập đoàn sản xuất thép và vũ khí Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Krupp (tập đoàn sản xuất thép và vũ khí Đức)

    • Krupp là một công ty công nghiệp nổi tiếng của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.