克莱顿

克莱顿
láidùn
khắc lai đốn

Clayton hoặc Crichton (tên riêng)

1 nghĩa#25481
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Clayton hoặc Crichton (tên riêng)

    • Clayton là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.