克莱蒙特

克莱蒙特
láiméng
khắc lai mông đặc

Claremont hoặc Clermont

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Claremont hoặc Clermont

    • Claremont là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.