克林霉素

克林霉素
línméi
khắc lâm mốc tố

kháng sinh clindamycin (dược lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng sinh clindamycin (dược lý)

    • Clindamycin là một loại kháng sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.