- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
kháng sinh clindamycin (dược lý)
kháng sinh clindamycin (dược lý)
Clindamycin là một loại kháng sinh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
kháng sinh clindamycin (dược lý)
kháng sinh clindamycin (dược lý)
Clindamycin là một loại kháng sinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.