克劳德

克劳德
láo
khắc lao đức

Claude (tên người)

1 nghĩa#13471
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Claude (tên người)

    人的名字,来自英语世界rén de míngzì, láiyú yīngyǔ shìjiè

    • Claude là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.