光磁碟机

光磁碟机
guāngdié
quang từ điệp cơ

ổ đĩa quang từ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ đĩa quang từ

    • Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.

  2. danh từ

    ổ đĩa quang từ (floptical drive)

    • Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.