Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
/
光磁碟机
光磁碟机
quang từ điệp cơ
ổ đĩa quang từ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ổ đĩa quang từ
- 。
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.
- 貳名danh từ
ổ đĩa quang từ (floptical drive)
- 。
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ光磁碟机
Phồn thể光磁碟機
quang từ điệp cơ
ổ đĩa quang từ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ổ đĩa quang từ
- 。
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.
- 貳名danh từ
ổ đĩa quang từ (floptical drive)
- 。
Ổ đĩa quang từ là một loại thiết bị lưu trữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo