光学字符识别

光学字符识别
guāngxuéshíbié
quang học tự phù thức biệt

nhận dạng ký tự quang học (OCR)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhận dạng ký tự quang học (OCR)

    • Công nghệ nhận dạng ký tự quang học phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.