先知先觉

先知先觉
xiānzhīxiānjué
tiên tri tiên giác

người có tầm nhìn xa; tiên tri tiên giác [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    người có tầm nhìn xa; tiên tri tiên giác [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người có tầm nhìn xa trông rộng.

  2. danh từ

    người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri

    • Anh ấy là một người có tầm nhìn xa trông rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.