先有后婚

先有后婚
xiānyǒuhòuhūn
tiên hữu hậu hôn

có bầu trước, cưới sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có bầu trước, cưới sau

    • Họ là cưới sau khi có thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.