先天愚型

先天愚型
xiāntiānxíng
tiên thiên ngu hình

hội chứng Down; tam thể 21 (cách gọi cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng Down; tam thể 21 (cách gọi cũ)

    • Hội chứng Down là một bệnh về nhiễm sắc thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.