先天不足

先天不足
xiāntiān
tiên thiên bất túc

thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]

    • Anh ấy bị thiếu hụt bẩm sinh, cơ thể rất yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.