先兵后礼

先兵后礼
xiānbīnghòu
tiên binh hậu lễ

dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.