充电站

充电站
chōngdiànzhàn
sung điện trạm

trạm sạc (xe điện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm sạc (xe điện)

    • Ở đây có một trạm sạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.