Tới nội dung chính

充电器

充电器
chōngdiànqì
sung điện khí

bộ sạc pin; củ sạc

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#46822
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ sạc pin; củ sạc

    • 。

      Sạc điện thoại của tôi bị hỏng rồi.

充
chōng
sung
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu