充气船

充气船
chōngchuán
sung khí thuyền

thuyền bơm hơi; thuyền cao su

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyền bơm hơi; thuyền cao su

    • Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền bơm hơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.