僵尸车

僵尸车
jiāngshīchē
cương thi xa

(khẩu) xe bỏ hoang; xe ma (xe bị bỏ lại không ai nhận)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) xe bỏ hoang; xe ma (xe bị bỏ lại không ai nhận)

    • Chiếc xe bỏ hoang này đã đậu ở đây rất lâu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.