僵化

僵化
jiānghuà
cương hoá

cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng

    • Hệ thống này đã trở nên cứng nhắc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.