僵住症

僵住症
jiāngzhùzhèng
cương trú chứng

chứng bất động cứng đờ; catalepsy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng bất động cứng đờ; catalepsy

    • Anh ấy mắc chứng cương trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.