像貌

像貌
xiàngmào
tượng mạo

dáng vẻ; diện mạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dáng vẻ; diện mạo(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.