相貌

相貌
xiàngmào
tướng mạo

dáng vẻ; diện mạo

1 nghĩa#25275
NGHĨA

NGHĨA

  1. dáng vẻ; diện mạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.