Tới nội dung chính

相貌

相貌
xiàngmào
tướng mạo

dáng vẻ; diện mạo

1 nghĩa#25275
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dáng vẻ; diện mạo

相
xiāng
tướng
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu