像元

像元
xiàngyuán
tượng nguyên

điểm ảnh (trong viễn thám); pixel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm ảnh (trong viễn thám); pixel

    • Pixel của hình ảnh này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.