Tới nội dung chính

傻蛋

傻蛋
shǎdàn
xoạ đản

thằng ngốc; đứa ngốc nghếch

2 nghĩa#14730
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thằng ngốc; đứa ngốc nghếch

    中愚蠢、不聪明的人yúchǔn、bù cōngmíng de rén

    • !

      Bạn đúng là một tên ngốc!

  2. 貳名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    中很傻很愚蠢的人hěn shǎ hěn yúchǔn de rén

傻
shǎ
xoạ
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu