傻蛋
傻蛋
xoạ đản
thằng ngốc; đứa ngốc nghếch
2 nghĩa#14730
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thằng ngốc; đứa ngốc nghếch
中愚蠢、不聪明的人yúchǔn、bù cōngmíng de rén
- !
Bạn đúng là một tên ngốc!
- 貳名danh từ
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
中很傻很愚蠢的人hěn shǎ hěn yúchǔn de rén
Đang tải…
傻蛋
Phồn thể傻
xoạ đản
thằng ngốc; đứa ngốc nghếch
2 nghĩa#14730
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thằng ngốc; đứa ngốc nghếch
中愚蠢、不聪明的人yúchǔn、bù cōngmíng de rén
- !
Bạn đúng là một tên ngốc!
- 貳名danh từ
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
中很傻很愚蠢的人hěn shǎ hěn yúchǔn de rén
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại