Tới nội dung chính

傻乎乎

傻乎乎
shǎhūhū
xoạ hồ hồ

ngốc nghếch; ngớ ngẩn

2 nghĩa#24584
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngốc nghếch; ngớ ngẩn

    • ,。

      Anh ấy ngốc nghếch, chẳng hiểu gì cả.

  2. 貳形tính từ

    ngớ ngẩn; ngây ngô; đần đần

    • 。

      Anh ấy trông ngốc nghếch.

傻
shǎ
xoạ
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu