催眠术

催眠术
cuīmiánshù
thôi miên thuật

thôi miên thuật; thuật thôi miên

3 nghĩa#48031
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thôi miên thuật; thuật thôi miên

    • Thôi miên thuật có thể giúp mọi người thư giãn.

  2. danh từ

    thôi miên thuật; thuật thôi miên

  3. danh từ

    thuật thôi miên; thuật thôi miên (thôi miên pháp)

    • Thôi miên là một loại liệu pháp tâm lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.