催泪大片

催泪大片
cuīlèipiàn
thôi lệ đại phiến

phim bom tấn gây xúc động; phim cảm động làm khán giả rơi lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim bom tấn gây xúc động; phim cảm động làm khán giả rơi lệ

    • Bộ phim cảm động này đã làm tôi khóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.