催泪剂

催泪剂
cuīlèi
thôi lệ tễ

chất gây chảy nước mắt; hơi cay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây chảy nước mắt; hơi cay

    • Chất cay mắt là một loại vũ khí hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.