储蓄率

储蓄率
chǔ
trữ súc luật

tỷ lệ tiết kiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ tiết kiệm

    • Tỷ lệ tiết kiệm của Trung Quốc rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.