储物柜

储物柜
chǔguì
trữ vật quỹ

tủ lưu trữ; tủ khóa; tủ đựng đồ

1 nghĩa#21303
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ lưu trữ; tủ khóa; tủ đựng đồ

    • Xin hãy đặt túi của bạn vào tủ khóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.