傍家儿

傍家儿
bàngjiār
bàng gia nhi

tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)

  2. danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.