傀儡戏

傀儡戏
kuǐlěi
quỷ lỗi hí

múa rối; kịch rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa rối; kịch rối

    • Chúng ta đi xem múa rối nước đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.