偷加

偷加
tōujiā
thâu gia

thêm lén; bí mật thêm vào (thứ không nên có)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thêm lén; bí mật thêm vào (thứ không nên có)

    • Anh ấy đã lén thêm tên tôi vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.