偶然性

偶然性
ǒuránxìng
ngẫu nhiên tính

tính ngẫu nhiên; tính bất định

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính ngẫu nhiên; tính bất định

    • Đây chỉ là sự ngẫu nhiên.

  2. danh từ

    tính ngẫu nhiên; sự tình cờ

  3. danh từ

    tính ngẫu nhiên; sự tình cờ

    • Cuộc sống đầy rẫy những điều ngẫu nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.