偶合

偶合
ǒu
ngẫu hợp

trùng hợp ngẫu nhiên; sự trùng hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trùng hợp ngẫu nhiên; sự trùng hợp

    • Đây chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.