健硕

健硕
jiànshuò
kiện thạc

vạm vỡ; cường tráng; khỏe mạnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vạm vỡ; cường tráng; khỏe mạnh

    • Anh ấy có thân hình vạm vỡ.

  2. tính từ

    vạm vỡ; cường tráng; khỏe mạnh và săn chắc

    • Anh ấy có thân hình vạm vỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.