健步如飞

健步如飞
jiànfēi
kiện bộ như phi

bước đi nhanh như bay [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bước đi nhanh như bay [thành ngữ]

    • Anh ấy chạy đến nhanh như bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.