健全
健全
kiện toàn
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18622
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
- 。
Hệ thống này rất lành mạnh.
- 貳形tính từ
lành lặn; hoàn thiện; (pháp luật, chế độ) hoàn chỉnh, đầy đủ
Đang tải…
健全
Phồn thể健
kiện toàn
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18622
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn
- 。
Hệ thống này rất lành mạnh.
- 貳形tính từ
lành lặn; hoàn thiện; (pháp luật, chế độ) hoàn chỉnh, đầy đủ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại