健全

健全
jiànquán
kiện toàn

lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18622
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lành mạnh; hoàn thiện; kiện toàn

    • Hệ thống này rất lành mạnh.

  2. tính từ

    lành lặn; hoàn thiện; (pháp luật, chế độ) hoàn chỉnh, đầy đủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.