停步

停步
tíng
đình bộ

dừng bước; dừng lại

2 nghĩa#47310
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng bước; dừng lại

    • Xin dừng lại!

  2. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.