- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng bước; dừng lại
dừng bước; dừng lại
Xin dừng lại!
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng bước; dừng lại
dừng bước; dừng lại
Xin dừng lại!
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.