停手

停手
tíngshǒu
đình thủ

dừng tay; ngừng lại

1 nghĩa#5471
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dừng tay; ngừng lại

    停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù

    • Xin bạn dừng tay!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.