罢手

罢手
shǒu
bãi thủ

từ bỏ; dứt bỏ

1 nghĩa#21527
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ bỏ; dứt bỏ

    • Anh ấy quyết định bỏ cuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.