住手

住手
zhùshǒu
trú thủ

dừng tay; thôi lại

3 nghĩa#1045
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng tay; thôi lại

    停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì; búzài jìxù

    • Dừng tay! Đừng đánh nữa!

  2. động từ

    dừng tay; thôi lại

    停止;不再做某事tíngzhǐ;búzài zuò mǒu shì

    • Dừng tay! Đừng đánh nhau!

  3. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    停止做某事tíngzhǐ zuò mǒushì

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.