停产

停产
tíngchǎn
đình sản

ngừng sản xuất; đình công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngừng sản xuất; đình công

    • Nhà máy này đã ngừng sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.