- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng sản xuất; đình công
ngừng sản xuất; đình công
Nhà máy này đã ngừng sản xuất.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng sản xuất; đình công
ngừng sản xuất; đình công
Nhà máy này đã ngừng sản xuất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.