偏振镜

偏振镜
piānzhènjìng
thiên chấn kính

kính lọc phân cực; kính phân cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính lọc phân cực; kính phân cực

    • Cái kính lọc phân cực này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.