- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
Anh ấy bị chứng hoang tưởng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
Anh ấy bị chứng hoang tưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.