- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine
đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine
Cô ấy bị đau nửa đầu.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine
đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine
Cô ấy bị đau nửa đầu.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.