偏头痛

偏头痛
piāntóutòng
thiên đầu thống

đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine

1 nghĩa#32871
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau nửa đầu; chứng đau đầu migraine

    • Cô ấy bị đau nửa đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.