- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
điện áp phân cực; thiên áp (điện tử học)
điện áp phân cực; thiên áp (điện tử học)
Mạch điện này cần điện áp phân cực.
điện áp lệch; điện áp phân cực
Mạch điện này cần một điện áp phân cực.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
điện áp phân cực; thiên áp (điện tử học)
điện áp phân cực; thiên áp (điện tử học)
Mạch điện này cần điện áp phân cực.
điện áp lệch; điện áp phân cực
Mạch điện này cần một điện áp phân cực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.